TOOL / CNC / CUTTING-PARAMETERS

Máy tính thông số cắt & lỗ taro

Tốc độ cắt → vòng tua, bước tiến/răng → tốc độ tiến; thêm lỗ taro và Ra lý thuyết.

Tính toán cục bộ Gia công CNC 切削计算 #切削参数计算#转速进给计算#攻丝底孔
LIVE WORKBENCH / cutting-parameters

Dữ liệu mẫu được điền sẵn và có thể sửa. Mọi tính toán chạy cục bộ, không tải lên.

Tốc độ trục chính n3819.7 r/min
Tốc độ tiến dao vf763.9 mm/min
Đường kính mũi khoan8.50 mm
Ra lý thuyết0.0031 mm

n = 1000·Vc/(π·D), vf = fz·z·n

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Sao lỗ taro là D − P?

D − P là công thức kinh nghiệm cho taro cắt (~60–70% chiều cao ren). Hãy xem bảng của nhà sản xuất; taro tạo hình cần lỗ lớn hơn.

Sao Ra lý thuyết khác Ra đo được?

Ra ≈ f²/(32r) là mô hình hình học cho tiện; với phay chỉ là xu hướng. Không gồm rung, lẹo dao, đảo và mòn.

Cách sử dụng

Nội dung bài viết bên dưới hiện chỉ có bản đầy đủ bằng tiếng Trung; giao diện, tiêu đề, mô tả và FAQ hiển thị theo ngôn ngữ bạn chọn.

  • 转速:n = 1000 · Vc / (π · D),Vc 由刀具厂商推荐表给出,D 为刀具直径(铣削)或工件直径(车削)。
  • 进给:vf = fz · z · n,fz 为每齿进给,z 必须是正整数齿数。
  • 攻丝底孔:D − P,仅适用于切削丝锥的经验近似;挤压丝锥请查厂商表。
  • 理论粗糙度:Ra ≈ f² / (32 · r),f 为每转进给,r 为刀尖圆弧半径,主要适用于车削几何模型。

所有计算为工程估算,实际加工请以刀具样本、机床刚性与试切结果为准。