TOOL / AUTOMOTIVE / UDS-DTC-CODEC

Công cụ DTC UDS & khung ISO-TP

Chuyển đổi DTC như P0420 sang khung 2 byte, tạo và phân tích SF/FF ISO-TP cục bộ.

Tính toán cục bộ Điện tử ô tô 诊断工具 #dtc 故障码解析#uds iso-tp#isotp single frame
LIVE WORKBENCH / uds-dtc

Dữ liệu mẫu được điền sẵn và có thể sửa. Mọi tính toán chạy cục bộ, không tải lên.

Mã lỗi (vd. P0420)P0420
BYTES04 20
DECODEDP0420
GROUP / D1 / D2 / IDP / 0 / 4 / 0x20

P/C/B/U dùng 2 bit cao; chữ số 2–3 là hệ thống con, byte thấp là mã lỗi.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Hai ký tự đầu của DTC được mã hóa thế nào?

2 bit cao là P/C/B/U, 2 bit tiếp là hệ thống con, 12 bit còn lại là mã lỗi: P0420 → 04 20.

Khung đơn ISO-TP chứa được bao nhiêu byte?

Khung CAN 8 byte dành 1 byte cho PCI, còn 7 byte dữ liệu; dài hơn cần FF + CF.

Cách sử dụng

Nội dung bài viết bên dưới hiện chỉ có bản đầy đủ bằng tiếng Trung; giao diện, tiêu đề, mô tả và FAQ hiển thị theo ngôn ngữ bạn chọn.

  1. DTC 编解码:输入 P0420 得到报文字节;或输入 04 20 反解出故障码及分组、子系统字段。
  2. ISO-TP 帧:输入诊断载荷(≤7 字节)生成单帧;工具同时给出总长 120 字节的首帧示例,并对输入的 8 字节帧做 PCI 类型解析。

帧类型速查

首字节高 4 位类型说明
0x0单帧 SF低 4 位 = 数据长度,≤7
0x1首帧 FF低 4 位 + 第 2 字节 = 12 位总长度
0x2连续帧 CF低 4 位为序列号
0x3流控帧 FC块大小 / 最小间隔

常见诊断请求 22 F1 90(ReadDataByIdentifier)在本工具默认载荷里,可直接生成 03 22 F1 90 AA AA AA AA。填充值 0xAA 是本工具采用的常见约定,并非标准强制;实际项目请按 OEM 诊断规范选择填充字节。

NEXT / RELATED TOOLS

Công cụ liên quan

TẤT CẢ TRONG LĨNH VỰC ↗