TOOL / TELEMATICS / OBD-PID-DECODER

Bộ giải mã PID OBD-II (Mode 01)

Giải mã phản hồi Mode 01 thành vòng tua, tốc độ, nhiệt độ, MAF, điện áp.

Tính toán cục bộ Telematics 车载数据 #obd pid 解码#obd2 010c#发动机转速计算
LIVE WORKBENCH / obd-pid

Dữ liệu mẫu được điền sẵn và có thể sửa. Mọi tính toán chạy cục bộ, không tải lên.

Giá trị vật lý1726 rpm
PID0x0C · Vòng tua máy
Công thức(A·256 + B) / 4
Số byte dữ liệu cần thiết2 B
Byte dữ liệu hiệu lực1A F8
Khung phản hồi hiệu lực41 0C 1A F8

Phản hồi: 41 <PID> <byte dữ liệu riêng của PID>. CAN (ISO 15765-4) đệm tới 8 byte; phần đệm được bỏ qua.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Công thức RPM cho PID 0x0C?

RPM = (A × 256 + B) / 4; 41 0C 1A F8 → 1726 vòng/phút.

Sao một số PID chỉ dùng byte A?

SAE J1979 quy định 1/2/4 byte cho mỗi PID; bỏ qua phần đệm CAN, dữ liệu thiếu sẽ báo lỗi.

Cách sử dụng

Nội dung bài viết bên dưới hiện chỉ có bản đầy đủ bằng tiếng Trung; giao diện, tiêu đề, mô tả và FAQ hiển thị theo ngôn ngữ bạn chọn.

  1. 选择 PID(默认 0x0C 转速)。
  2. 输入响应中的数据字节(不含 41 与 PID),结果区显示物理值、公式、该 PID 的有效字节数与有效响应帧;多填的字节会被当作 CAN 填充忽略。

常用 PID 对照

PID参数公式单位有效字节
0x05冷却液温度A − 40°C1
0x0C发动机转速(A·256 + B)/4rpm2
0x0D车速Akm/h1
0x10空气流量(A·256 + B)/100g/s2
0x2F燃油液位A·100/255%1
0x42控制模块电压(A·256 + B)/1000V2

工具内置 10 个常用 PID,均为 1 或 2 字节;完整列表与逐 PID 长度见 SAE J1979 / ISO 15031-5。

NEXT / RELATED TOOLS

Công cụ liên quan

TẤT CẢ TRONG LĨNH VỰC ↗