TOOL / CNC / GCODE-VIEWER

Trình xem G-code & đường dao XY

Dán G-code: phân tích modal G0/G1/G2/G3, G90/G91, xem trước XY, số khối, hộp bao, chiều dài.

Tính toán cục bộ Gia công CNC 刀路检查 #g代码查看器#gcode viewer online#刀路可视化
LIVE WORKBENCH / gcode-viewer

Dữ liệu mẫu được điền sẵn và có thể sửa. Mọi tính toán chạy cục bộ, không tải lên.

Xem trước đường dao XY
X 0.0 … 20.0

Xám = G0, vàng = tiến dao cắt; xanh = điểm đầu, vàng = điểm cuối. Chỉ xem trước hình học, không thay thế mô phỏng máy hay cắt thử.

Khối lệnh hợp lệ9
Chạy nhanh G01
Cắt G1/G2/G35
Hộp bao20.00 × 20.00 mm
Chiều dài đường XY85.70 mm
Khối lệnh (12 đầu)
LINECODEMOTIONCOMMENT
001( DEMO / square + arc )—DEMO / square + arc
002G21 G90 G17——
003G0 X0 Y0 Z5G0—
004G1 X10 Y0 F200G1—
005G2 X20 Y0 I5 J0G2—
006G1 X20 Y20G1—
007G1 X0 Y20G1—
008G1 X0 Y0G1—
009M30——
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Cung G2/G3 được vẽ thế nào?

Tâm từ I/J, góc chuẩn hóa theo G2/G3, 24 đoạn. Chỉ để xem trước.

Có hỗ trợ cung định dạng R không?

Chưa hỗ trợ. Dòng thiếu I/J được liệt kê kèm cảnh báo; xem trước bằng đường thẳng, không dùng để kiểm chứng.

Có hỗ trợ chế độ tăng dần G91 không?

Có. Bộ phân tích theo dõi G90/G91 và vị trí, cộng dồn X/Y/Z, giữ nguyên modal chuyển động.

Cách sử dụng

Nội dung bài viết bên dưới hiện chỉ có bản đầy đủ bằng tiếng Trung; giao diện, tiêu đề, mô tả và FAQ hiển thị theo ngôn ngữ bạn chọn.

  1. 粘贴或编辑 G 代码(默认带一段”方形 + 圆弧”示例)。
  2. 预览区以中性色带表示快速定位 G0、工业黄色带表示切削进给;工业蓝为起点、工业黄为终点。
  3. 统计区给出有效程序段数、G0/G1/G2/G3 次数、包围盒尺寸与 XY 路径总长,展开明细可看逐行解析结果。包围盒与长度只统计程序中真实出现的移动点,不会插入虚构的原点。

当前仅解析 XY 坐标做几何示意:支持 G0/G1/G2/G3、I/J 圆心增量、G90/G91;G17 等平面选择指令未做校验,R 半径格式、刀具半径补偿(G41/G42)、宏变量、固定循环与 G2/G3 的完整螺旋线均未实现,长度按 mm 假定。不能用于实际加工前的唯一校核,请以机床仿真与首件试切为准。

NEXT / RELATED TOOLS

Công cụ liên quan

TẤT CẢ TRONG LĨNH VỰC ↗