Trình xem G-code & đường dao XY
Dán G-code: phân tích modal G0/G1/G2/G3, G90/G91, xem trước XY, số khối, hộp bao, chiều dài.
Dữ liệu mẫu được điền sẵn và có thể sửa. Mọi tính toán chạy cục bộ, không tải lên.
Xám = G0, vàng = tiến dao cắt; xanh = điểm đầu, vàng = điểm cuối. Chỉ xem trước hình học, không thay thế mô phỏng máy hay cắt thử.
Khối lệnh (12 đầu)
| LINE | CODE | MOTION | COMMENT |
|---|---|---|---|
| 001 | ( DEMO / square + arc ) | — | DEMO / square + arc |
| 002 | G21 G90 G17 | — | — |
| 003 | G0 X0 Y0 Z5 | G0 | — |
| 004 | G1 X10 Y0 F200 | G1 | — |
| 005 | G2 X20 Y0 I5 J0 | G2 | — |
| 006 | G1 X20 Y20 | G1 | — |
| 007 | G1 X0 Y20 | G1 | — |
| 008 | G1 X0 Y0 | G1 | — |
| 009 | M30 | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Tâm từ I/J, góc chuẩn hóa theo G2/G3, 24 đoạn. Chỉ để xem trước.
Chưa hỗ trợ. Dòng thiếu I/J được liệt kê kèm cảnh báo; xem trước bằng đường thẳng, không dùng để kiểm chứng.
Có. Bộ phân tích theo dõi G90/G91 và vị trí, cộng dồn X/Y/Z, giữ nguyên modal chuyển động.
Cách sử dụng
Nội dung bài viết bên dưới hiện chỉ có bản đầy đủ bằng tiếng Trung; giao diện, tiêu đề, mô tả và FAQ hiển thị theo ngôn ngữ bạn chọn.
- 粘贴或编辑 G 代码(默认带一段”方形 + 圆弧”示例)。
- 预览区以中性色带表示快速定位 G0、工业黄色带表示切削进给;工业蓝为起点、工业黄为终点。
- 统计区给出有效程序段数、G0/G1/G2/G3 次数、包围盒尺寸与 XY 路径总长,展开明细可看逐行解析结果。包围盒与长度只统计程序中真实出现的移动点,不会插入虚构的原点。
当前仅解析 XY 坐标做几何示意:支持 G0/G1/G2/G3、I/J 圆心增量、G90/G91;G17 等平面选择指令未做校验,R 半径格式、刀具半径补偿(G41/G42)、宏变量、固定循环与 G2/G3 的完整螺旋线均未实现,长度按 mm 假定。不能用于实际加工前的唯一校核,请以机床仿真与首件试切为准。